dry cell

Học thuật
Thân thiện
dry cell

A child puts a new dry cell into a toy car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pin khô: Một loại pin điện hóa trong đó chất điện phân (chất dẫn điện) ở dạng bột nhão hoặc gel, không chứa chất lỏng tự do. Cực âm thường được làm bằng kẽm cũng chính vỏ ngoài của pin. Đây loại pin phổ biến, dùng một lần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Most remote controls use a dry cell. (Hầu hết điều khiển từ xa đều dùng pin khô.)
    • Please replace the dry cell in your flashlight. (Hãy thay pin khô trong đèn pin của bạn.)
    • The advantage of a dry cell is that it doesn't leak easily. (Ưu điểm của pin khô không dễ bị rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dry cell battery": thường dùng để chỉ một viên pin khô đơn lẻ hoặc loại pin này nói chung.
    • This toy requires two dry cell batteries. (Món đồ chơi này cần hai cục pin khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Battery (n): pin, ắc quy (từ chung cho nguồn điện hóa).
  • Wet cell (n): pin ướt (loại pin chất điện phân dạng lỏng, như ắc quy xe hơi).
  • Alkaline battery (n): pin kiềm (một loại pin khô phổ biến với hiệu suất cao hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Primary cell: pin sơ cấp (pin dùng một lần, không sạc lại được).
Thành ngữ liên quan
dry cell

A child puts a new dry cell into a toy car.

Noun
  1. pin khô